cost cutting

Học thuật
Thân thiện
cost cutting

The company announced a new cost cutting initiative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cắt giảm chi phí: Hành động giảm bớt số tiền phải chi tiêu trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc ngân sách, thường để tăng lợi nhuận hoặc giảm thâm hụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a new round of cost cutting. (Công ty thông báo một đợt cắt giảm chi phí mới.)
    • Cost cutting is necessary for the business to survive the economic downturn. (Việc cắt giảm chi phí cần thiết để doanh nghiệp tồn tại qua thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cost-cutting measure": một biện pháp cắt giảm chi phí.
    • Layoffs are often a last-resort cost-cutting measure. (Cắt giảm nhân sự thường biện pháp cắt giảm chi phí cuối cùng.)
  • "cost-cutting initiative": sáng kiến cắt giảm chi phí.
    • The manager proposed a cost-cutting initiative to reduce office expenses. (Người quản lý đề xuất một sáng kiến cắt giảm chi phí để giảm chi tiêu văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cost-cutter (n): người hoặc biện pháp chuyên cắt giảm chi phí.
    • The new CEO is known as a strict cost-cutter. (Vị CEO mới được biết đến như một người cắt giảm chi phí nghiêm ngặt.)
  • Cost reduction (n): sự giảm thiểu chi phí (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Expense reduction: sự giảm bớt chi tiêu.
  • Budget cutting: sự cắt giảm ngân sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "cost cutting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cost cutting")

cost cutting

The company announced a new cost cutting initiative.

Noun
  1. sự cắt giảm phí tổn
  2. cắt bớt chi phí